TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hành xử tiếng Đức là gì?

"hành xử" trong tiếng Đức là verhalten (động từ).

verhalten Động từ

/fɛɐ̯ˈhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich verhalten) cư xử, hành xử.

  • Sie verhält sich anders, seit sie berühmt ist. Cô ấy hành xử khác đi từ khi cô trở nên nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "verhalten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hành xử tiếng Đức là gì?

"hành xử" trong tiếng Đức là verhalten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.