TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hào tiếng Đức là gì?

"hào" trong tiếng Đức là der Graben (danh từ), der Wassergraben (danh từ).

der Graben Danh từ · giống đực

/ˈɡʁaːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hào, rãnh, mương.

Xem đầy đủ từ "Graben": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wassergraben Danh từ · giống đực

[ˈvasɐɡʁaːbn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hào, hố.

Xem đầy đủ từ "Wassergraben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hào tiếng Đức là gì?

"hào" trong tiếng Đức là der Graben (danh từ), der Wassergraben (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.