Háo hức tiếng Đức là gì?
"háo hức" trong tiếng Đức là gespannt (tính từ).
gespannt Tính từ
[ɡəˈʃpant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Háo hức, nóng lòng (ich bin gespannt — tôi đang háo hức chờ xem)
Xem đầy đủ từ "gespannt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Háo hức tiếng Đức là gì?
"háo hức" trong tiếng Đức là gespannt (tính từ).