TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Háo hức tiếng Đức là gì?

"háo hức" trong tiếng Đức là gespannt (tính từ).

gespannt Tính từ

[ɡəˈʃpant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Háo hức, nóng lòng (ich bin gespannt — tôi đang háo hức chờ xem)

Xem đầy đủ từ "gespannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Háo hức tiếng Đức là gì?

"háo hức" trong tiếng Đức là gespannt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.