TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hát tiếng Đức là gì?

"hát" trong tiếng Đức là singen (động từ).

singen Động từ

/ˈzɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hát, hót.

  • Wir sangen beim Wandern. Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.
  • Wer singt dieses Lied? Ai hát bài hát đó?

Xem đầy đủ từ "singen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hát tiếng Đức là gì?

"hát" trong tiếng Đức là singen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.