Hát tiếng Đức là gì?
"hát" trong tiếng Đức là singen (động từ).
singen Động từ
/ˈzɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hát, hót.
- Wir sangen beim Wandern. Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.
- Wer singt dieses Lied? Ai hát bài hát đó?
Câu hỏi thường gặp
Hát tiếng Đức là gì?
"hát" trong tiếng Đức là singen (động từ).