TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hãnh diện tiếng Đức là gì?

"hãnh diện" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).

stolz Tính từ

/ʃtɔlt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự hào, hãnh diện.

  • Sie ist stolz auf ihre Tochter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình.
  • Sie ist stolz auf ihre eigene Tochter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình.

Xem đầy đủ từ "stolz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hãnh diện tiếng Đức là gì?

"hãnh diện" trong tiếng Đức là stolz (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.