TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hét tiếng Đức là gì?

"hét" trong tiếng Đức là der Krach (danh từ).

der Krach Danh từ · giống đực

/kʁax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hét.

Xem đầy đủ từ "Krach": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hét tiếng Đức là gì?

"hét" trong tiếng Đức là der Krach (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.