Hòa ước tiếng Đức là gì?
"hòa ước" trong tiếng Đức là der Friedensvertrag (danh từ).
der Friedensvertrag Danh từ · giống đực
[ˈfʀiːdn̩sfɛɐ̯ˌtʀaːk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
Xem đầy đủ từ "Friedensvertrag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hòa ước tiếng Đức là gì?
"hòa ước" trong tiếng Đức là der Friedensvertrag (danh từ).