der Friedensvertrag
số nhiều: die Friedensverträge · sinh cách: des Friedensvertrages
der Friedensvertrag nghĩa là hiệp ước hòa bình, hòa ước.
Nghĩa của Friedensvertrag
Danh từ · giống đực
- Hiệp ước hòa bình, hòa ước.
Biến cách của Friedensvertrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Friedensvertrag | die Friedensverträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Friedensvertrages | der Friedensverträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Friedensvertrag | den Friedensverträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Friedensvertrag | die Friedensverträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peace treaty
Câu hỏi thường gặp
Friedensvertrag nghĩa là gì?
Friedensvertrag (danh từ) nghĩa là hiệp ước hòa bình, hòa ước.
Friedensvertrag là der, die hay das?
Friedensvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Friedensvertrag); số nhiều: die Friedensverträge.