TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Friedensvertrag

danh từ giống đực
[ˈfʀiːdn̩sfɛɐ̯ˌtʀaːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Friedensverträge · sinh cách: des Friedensvertrages

der Friedensvertrag nghĩa là hiệp ước hòa bình, hòa ước.

Nghĩa của Friedensvertrag

Danh từ · giống đực

  1. Hiệp ước hòa bình, hòa ước.

Biến cách của Friedensvertrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Friedensvertragdie Friedensverträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Friedensvertragesder Friedensverträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Friedensvertragden Friedensverträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Friedensvertragdie Friedensverträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peace treaty

Câu hỏi thường gặp

Friedensvertrag nghĩa là gì?

Friedensvertrag (danh từ) nghĩa là hiệp ước hòa bình, hòa ước.

Friedensvertrag là der, die hay das?

Friedensvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Friedensvertrag); số nhiều: die Friedensverträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.