TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hóa học tiếng Đức là gì?

"hóa học" trong tiếng Đức là die Chemie (danh từ).

die Chemie Danh từ · giống cái

/çeˈmiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa học.

  • Ich hasse Chemie. Tôi ghét hóa học
  • Ich kann Chemie nicht leiden. Tôi ghét hóa học

Xem đầy đủ từ "Chemie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa học tiếng Đức là gì?

"hóa học" trong tiếng Đức là die Chemie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.