TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hôm kia tiếng Đức là gì?

"hôm kia" trong tiếng Đức là vorgestern (phó từ).

vorgestern Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm kia.

  • Vorgestern hast du alle beeindruckt, aber ich kannte dich schon. Hôm kia bạn đã khiến mọi người ấn tượng, nhưng tôi đã biết bạn từ trước rồi.
  • Er ist vorgestern nach London abgereist. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.

Xem đầy đủ từ "vorgestern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôm kia tiếng Đức là gì?

"hôm kia" trong tiếng Đức là vorgestern (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.