TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hôm nay tiếng Đức là gì?

"hôm nay" trong tiếng Đức là heute (phó từ).

heute Phó từ

/ˈhɔʏ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay, bữa nay.

  • Das wird heute bestimmt ein langer Tag. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
  • Du musst heute nicht zur Schule gehen. Hôm nay cậu không phải đến trường.

Xem đầy đủ từ "heute": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay tiếng Đức là gì?

"hôm nay" trong tiếng Đức là heute (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.