heute
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɔʏ̯tə/ giọng máy của trình duyệt
heute nghĩa là hôm nay, bữa nay.
Nghĩa của heute
Phó từ
- Hôm nay, bữa nay.
Danh từ · giống trung
Heute- Bữa nay, hôm nay.
Cụm từ, thành ngữ với heute
- heute Nacht — Đêm nay.
Câu ví dụ với heute
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
- Heute ist der 18. Juni und das ist der Geburtstag von Muiriel! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #81
- Ich werde dich heute nichts mehr fragen. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199
- Ich wusste, es würde heute lustig sein. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859
- Du solltest heute Morgen einen Regenschirm mitnehmen. Ngươi nên đem theo dù vào sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #476103
- Du musst heute nicht zur Schule gehen. Hôm nay cậu không phải đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1909746
- Das wird heute bestimmt ein langer Tag. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2837950
- Hast du heute Morgen das Hündchen gefüttert? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3416120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ today
- Danh từ today
Câu hỏi thường gặp
heute nghĩa là gì?
heute (phó từ, danh từ) nghĩa là hôm nay, bữa nay.