TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hôm qua tiếng Đức là gì?

"hôm qua" trong tiếng Đức là gestern (phó từ).

gestern Phó từ

/ˈɡɛstərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm qua.

  • Ich habe gestern Morgen viele Vögel gesehen. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.
  • Ich bin gestern nicht zur Schule gegangen. Tôi đã không đi học ngày hôm qua.

Xem đầy đủ từ "gestern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôm qua tiếng Đức là gì?

"hôm qua" trong tiếng Đức là gestern (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.