gestern
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡɛstərn/ giọng máy của trình duyệt
gestern nghĩa là hôm qua.
Nghĩa của gestern
Phó từ
- Hôm qua. (biên soạn)
Danh từ · giống trung
Gestern- Hôm qua.
Cụm từ, thành ngữ với gestern
- gestern Nacht — Tối qua, đêm qua.
Câu ví dụ với gestern
- Gestern haben wir gesungen. Hôm qua, chúng tôi đã hát.Tatoeba #13730826
- Gestern befand ich mich auf dem Heimweg, als ich unerwartet meine Ex traf. Hôm qua, lúc trên đường về nhà, tôi đã vô tình lướt qua bạn gái Ex của mình.Tatoeba #535974
- Wann bist du gestern zu Bett gegangen? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #672294
- Du bist gestern nicht zur Schule gekommen. Hôm qua bạn không đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1211710
- Ich bin gestern nicht zur Schule gegangen. Tôi đã không đi học ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1367878
- Ich habe gestern Morgen viele Vögel gesehen. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544316
- Ich habe gestern nichts zu Abend gegessen. Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298839
- Wann bist du gestern ins Bett gegangen? Tối qua bạn đi ngủ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2726937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ yesterday
- Danh từ yesterday (the recent past)
Câu hỏi thường gặp
gestern nghĩa là gì?
gestern (phó từ, danh từ) nghĩa là hôm qua.