TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hút thuốc tiếng Đức là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Đức là rauchen (động từ).

rauchen Động từ

/ˈʁaʊ̯xən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút thuốc.

  • Stört es dich, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không?
  • Stört es euch, wenn ich rauche? Tôi hút thuốc có được không?

Xem đầy đủ từ "rauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hút thuốc tiếng Đức là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Đức là rauchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.