Hơi cay tiếng Đức là gì?
"hơi cay" trong tiếng Đức là das Tränengas (danh từ).
das Tränengas Danh từ · giống trung
[ˈtrɛːnənˌɡaːs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi cay.
Xem đầy đủ từ "Tränengas": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hơi cay tiếng Đức là gì?
"hơi cay" trong tiếng Đức là das Tränengas (danh từ).