TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hơi cay tiếng Đức là gì?

"hơi cay" trong tiếng Đức là das Tränengas (danh từ).

das Tränengas Danh từ · giống trung

[ˈtrɛːnənˌɡaːs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi cay.

Xem đầy đủ từ "Tränengas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hơi cay tiếng Đức là gì?

"hơi cay" trong tiếng Đức là das Tränengas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.