das Tränengas
số nhiều: die Tränengase · sinh cách: des Tränengases
das Tränengas nghĩa là hơi cay.
Nghĩa của Tränengas
Danh từ · giống trung
- Hơi cay.
Biến cách của Tränengas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tränengas | die Tränengase |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tränengases | der Tränengase |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tränengas | den Tränengasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tränengas | die Tränengase |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tear gas
Câu hỏi thường gặp
Tränengas nghĩa là gì?
Tränengas (danh từ) nghĩa là hơi cay.
Tränengas là der, die hay das?
Tränengas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tränengas); số nhiều: die Tränengase.