TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tränengas

danh từ giống trung
[ˈtrɛːnənˌɡaːs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tränengase · sinh cách: des Tränengases

das Tränengas nghĩa là hơi cay.

Nghĩa của Tränengas

Danh từ · giống trung

  1. Hơi cay.

Biến cách của Tränengas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tränengasdie Tränengase
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tränengasesder Tränengase
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tränengasden Tränengasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tränengasdie Tränengase

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tear gas

Câu hỏi thường gặp

Tränengas nghĩa là gì?

Tränengas (danh từ) nghĩa là hơi cay.

Tränengas là der, die hay das?

Tränengas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tränengas); số nhiều: die Tränengase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.