Hơi thở tiếng Đức là gì?
"hơi thở" trong tiếng Đức là der Atem (danh từ).
der Atem Danh từ · giống đực
/ˈaːtəm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi thở (außer Atem — hết hơi)
- Sein Atem stinkt nach Alkohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
Câu hỏi thường gặp
Hơi thở tiếng Đức là gì?
"hơi thở" trong tiếng Đức là der Atem (danh từ).