TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hơi thở tiếng Đức là gì?

"hơi thở" trong tiếng Đức là der Atem (danh từ).

der Atem Danh từ · giống đực

/ˈaːtəm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi thở (außer Atem — hết hơi)

  • Sein Atem stinkt nach Alkohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.

Xem đầy đủ từ "Atem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hơi thở tiếng Đức là gì?

"hơi thở" trong tiếng Đức là der Atem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.