TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Atem

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaːtəm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Atems

der Atem nghĩa là hơi thở.

Nghĩa của Atem

Danh từ · giống đực

  1. Hơi thở (außer Atem — hết hơi) (biên soạn)

Biến cách của Atem (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Atem
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Atems
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Atem
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Atem

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Atem

  • Sein Atem stinkt nach Alkohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1788296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breath

Câu hỏi thường gặp

Atem nghĩa là gì?

Atem (danh từ) nghĩa là hơi thở.

Atem là der, die hay das?

Atem là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Atem).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.