der Atem
sinh cách: des Atems
der Atem nghĩa là hơi thở.
Nghĩa của Atem
Danh từ · giống đực
- Hơi thở (außer Atem — hết hơi) (biên soạn)
Biến cách của Atem (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Atem |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Atems |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Atem |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Atem |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Atem
- Sein Atem stinkt nach Alkohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1788296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breath
Câu hỏi thường gặp
Atem nghĩa là gì?
Atem (danh từ) nghĩa là hơi thở.
Atem là der, die hay das?
Atem là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Atem).