der Athlet
số nhiều: die Athleten · sinh cách: des Athleten
der Athlet nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa của Athlet
Danh từ · giống đực
- Vận động viên.
- Nhà thể thao.
Biến cách của Athlet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Athlet | die Athleten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Athleten | der Athleten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Athleten | den Athleten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Athleten | die Athleten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ athlete
Câu hỏi thường gặp
Athlet nghĩa là gì?
Athlet (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
Athlet là der, die hay das?
Athlet là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Athlet); số nhiều: die Athleten.