TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hơn hẳn tiếng Đức là gì?

"hơn hẳn" trong tiếng Đức là überlegen (tính từ).

überlegen Tính từ

/ˌʔyːbɐˈleːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt trội, hơn hẳn.

Xem đầy đủ từ "überlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hơn hẳn tiếng Đức là gì?

"hơn hẳn" trong tiếng Đức là überlegen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.