TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hương liệu tiếng Đức là gì?

"hương liệu" trong tiếng Đức là das Gewürz (danh từ), die Würze (danh từ).

das Gewürz Danh từ · giống trung

[ɡəˈvʏrt͡s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia vị, hương liệu.

Xem đầy đủ từ "Gewürz": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Würze Danh từ · giống cái

/ˈvʏʁt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia vị, hương liệu.

Xem đầy đủ từ "Würze": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hương liệu tiếng Đức là gì?

"hương liệu" trong tiếng Đức là das Gewürz (danh từ), die Würze (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.