Hương liệu tiếng Đức là gì?
"hương liệu" trong tiếng Đức là das Gewürz (danh từ), die Würze (danh từ).
das Gewürz Danh từ · giống trung
[ɡəˈvʏrt͡s] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia vị, hương liệu.
die Würze Danh từ · giống cái
/ˈvʏʁt͡sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia vị, hương liệu.
Câu hỏi thường gặp
Hương liệu tiếng Đức là gì?
"hương liệu" trong tiếng Đức là das Gewürz (danh từ), die Würze (danh từ).