das Gewürz
số nhiều: die Gewürze · sinh cách: des Gewürzes
das Gewürz nghĩa là gia vị, hương liệu.
Nghĩa của Gewürz
Danh từ · giống trung
- Gia vị, hương liệu.
Biến cách của Gewürz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gewürz | die Gewürze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gewürzes | der Gewürze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gewürz | den Gewürzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gewürz | die Gewürze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spice, condiment, seasoning
Câu hỏi thường gặp
Gewürz nghĩa là gì?
Gewürz (danh từ) nghĩa là gia vị, hương liệu.
Gewürz là der, die hay das?
Gewürz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewürz); số nhiều: die Gewürze.