TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hướng nội tiếng Đức là gì?

"hướng nội" trong tiếng Đức là die Introversion (danh từ).

die Introversion Danh từ · giống cái

[ˌɪntʁovɛʁˈzi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng nội.

Xem đầy đủ từ "Introversion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hướng nội tiếng Đức là gì?

"hướng nội" trong tiếng Đức là die Introversion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.