TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Introversion

danh từ giống cái
[ˌɪntʁovɛʁˈzi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Introversionen · sinh cách: der Introversion

die Introversion nghĩa là hướng nội.

Nghĩa của Introversion

Danh từ · giống cái

  1. Hướng nội.

Biến cách của Introversion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Introversiondie Introversionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Introversionder Introversionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Introversionden Introversionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Introversiondie Introversionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Introversion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ introversion

Câu hỏi thường gặp

Introversion nghĩa là gì?

Introversion (danh từ) nghĩa là hướng nội.

Introversion là der, die hay das?

Introversion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Introversion); số nhiều: die Introversionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.