die Introversion
số nhiều: die Introversionen · sinh cách: der Introversion
die Introversion nghĩa là hướng nội.
Nghĩa của Introversion
Danh từ · giống cái
- Hướng nội.
Biến cách của Introversion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Introversion | die Introversionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Introversion | der Introversionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Introversion | den Introversionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Introversion | die Introversionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Introversion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ introversion
Câu hỏi thường gặp
Introversion nghĩa là gì?
Introversion (danh từ) nghĩa là hướng nội.
Introversion là der, die hay das?
Introversion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Introversion); số nhiều: die Introversionen.