TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Invasion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌɪnvaˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Invasionen · sinh cách: der Invasion

die Invasion nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Nghĩa của Invasion

Danh từ · giống cái

  1. Sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Biến cách của Invasion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Invasiondie Invasionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Invasionder Invasionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Invasionden Invasionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Invasiondie Invasionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion

Câu hỏi thường gặp

Invasion nghĩa là gì?

Invasion (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Invasion là der, die hay das?

Invasion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Invasion); số nhiều: die Invasionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.