Hạ bì tiếng Đức là gì?
"hạ bì" trong tiếng Đức là die Lederhaut (danh từ).
die Lederhaut Danh từ · giống cái
/ˈleːdɐˌhaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ bì.
Xem đầy đủ từ "Lederhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hạ bì tiếng Đức là gì?
"hạ bì" trong tiếng Đức là die Lederhaut (danh từ).