TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lederhaut

danh từ giống cái
/ˈleːdɐˌhaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lederhäute · sinh cách: der Lederhaut

die Lederhaut nghĩa là hạ bì.

Nghĩa của Lederhaut

Danh từ · giống cái

  1. Hạ bì.

Biến cách của Lederhaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lederhautdie Lederhäute
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lederhautder Lederhäute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lederhautden Lederhäuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lederhautdie Lederhäute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corium, dermis (tissue of the skin underlying the epidermis); sclera (white of the eye)

Câu hỏi thường gặp

Lederhaut nghĩa là gì?

Lederhaut (danh từ) nghĩa là hạ bì.

Lederhaut là der, die hay das?

Lederhaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lederhaut); số nhiều: die Lederhäute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.