Hạ lưu tiếng Đức là gì?
"hạ lưu" trong tiếng Đức là der Unterlauf (danh từ).
der Unterlauf Danh từ · giống đực
/ˈʊntɐˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạ lưu, hạ nguồn.
Xem đầy đủ từ "Unterlauf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hạ lưu tiếng Đức là gì?
"hạ lưu" trong tiếng Đức là der Unterlauf (danh từ).