TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterlauf

danh từ giống đực
/ˈʊntɐˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterläufe · sinh cách: des Unterlaufes

der Unterlauf nghĩa là hạ lưu, hạ nguồn.

Nghĩa của Unterlauf

Danh từ · giống đực

  1. Hạ lưu, hạ nguồn.

Biến cách của Unterlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterlaufdie Unterläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterlaufesder Unterläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterlaufden Unterläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterlaufdie Unterläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unterlauf

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower reaches

Câu hỏi thường gặp

Unterlauf nghĩa là gì?

Unterlauf (danh từ) nghĩa là hạ lưu, hạ nguồn.

Unterlauf là der, die hay das?

Unterlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterlauf); số nhiều: die Unterläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.