der Oberlauf
số nhiều: die Oberläufe · sinh cách: des Oberlaufes
der Oberlauf nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
Nghĩa của Oberlauf
Danh từ · giống đực
- Thượng lưu, thượng nguồn.
Biến cách của Oberlauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Oberlauf | die Oberläufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Oberlaufes | der Oberläufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Oberlauf | den Oberläufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Oberlauf | die Oberläufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Oberlauf
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper reaches, headwaters, headstream
Câu hỏi thường gặp
Oberlauf nghĩa là gì?
Oberlauf (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
Oberlauf là der, die hay das?
Oberlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberlauf); số nhiều: die Oberläufe.