TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Oberlauf

danh từ giống đực
/ˈoːbɐˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Oberläufe · sinh cách: des Oberlaufes

der Oberlauf nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

Nghĩa của Oberlauf

Danh từ · giống đực

  1. Thượng lưu, thượng nguồn.

Biến cách của Oberlauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Oberlaufdie Oberläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Oberlaufesder Oberläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Oberlaufden Oberläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Oberlaufdie Oberläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Oberlauf

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper reaches, headwaters, headstream

Câu hỏi thường gặp

Oberlauf nghĩa là gì?

Oberlauf (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

Oberlauf là der, die hay das?

Oberlauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Oberlauf); số nhiều: die Oberläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.