TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittellauf

danh từ giống đực
/ˈmɪtl̩ˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mittelläufe · sinh cách: des Mittellaufes

der Mittellauf nghĩa là trung lưu.

Nghĩa của Mittellauf

Danh từ · giống đực

  1. Trung lưu.

Biến cách của Mittellauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittellaufdie Mittelläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittellaufesder Mittelläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittellaufden Mittelläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittellaufdie Mittelläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mittellauf

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle reaches

Câu hỏi thường gặp

Mittellauf nghĩa là gì?

Mittellauf (danh từ) nghĩa là trung lưu.

Mittellauf là der, die hay das?

Mittellauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittellauf); số nhiều: die Mittelläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.