TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hại tiếng Đức là gì?

"hại" trong tiếng Đức là der Schaden (danh từ).

der Schaden Danh từ · giống đực

/ˈʃaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hại.

  • Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
  • Ärzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.

Xem đầy đủ từ "Schaden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hại tiếng Đức là gì?

"hại" trong tiếng Đức là der Schaden (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.