Hại tiếng Đức là gì?
"hại" trong tiếng Đức là der Schaden (danh từ).
der Schaden Danh từ · giống đực
/ˈʃaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hại.
- Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại.
- Ärzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen. Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
Xem đầy đủ từ "Schaden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hại tiếng Đức là gì?
"hại" trong tiếng Đức là der Schaden (danh từ).