TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hậu môn tiếng Đức là gì?

"hậu môn" trong tiếng Đức là der After (danh từ), der Anus (danh từ).

der After Danh từ · giống đực

/ˈaftɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu môn, lỗ đít.

Xem đầy đủ từ "After": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anus Danh từ · giống đực

/ˈʔaːnʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu môn, lỗ đít.

Xem đầy đủ từ "Anus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hậu môn tiếng Đức là gì?

"hậu môn" trong tiếng Đức là der After (danh từ), der Anus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.