Hậu vệ tiếng Đức là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Đức là der Verteidiger (danh từ).
der Verteidiger Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu vệ.
Xem đầy đủ từ "Verteidiger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hậu vệ tiếng Đức là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Đức là der Verteidiger (danh từ).