der Verteidiger
sinh cách: des Verteidigers
der Verteidiger nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ.
Nghĩa của Verteidiger
Danh từ · giống đực
- Người bảo vệ.
- Hậu vệ.
Biến cách của Verteidiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verteidiger | die Verteidiger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verteidigers | der Verteidiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verteidiger | den Verteidigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verteidiger | die Verteidiger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verteidiger
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defender (someone who defends something, e.g. a soldier); back; defender; defense attorney (US), defence counsel (UK), solicitor
Câu hỏi thường gặp
Verteidiger nghĩa là gì?
Verteidiger (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ.
Verteidiger là der, die hay das?
Verteidiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verteidiger).