TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verteidiger

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verteidigers

der Verteidiger nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ.

Nghĩa của Verteidiger

Danh từ · giống đực

  1. Người bảo vệ.
  2. Hậu vệ.

Biến cách của Verteidiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verteidigerdie Verteidiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verteidigersder Verteidiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verteidigerden Verteidigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verteidigerdie Verteidiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verteidiger

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defender (someone who defends something, e.g. a soldier); back; defender; defense attorney (US), defence counsel (UK), solicitor

Câu hỏi thường gặp

Verteidiger nghĩa là gì?

Verteidiger (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, hậu vệ.

Verteidiger là der, die hay das?

Verteidiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verteidiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.