der Eindringling
số nhiều: die Eindringlinge · sinh cách: des Eindringlings
der Eindringling nghĩa là kẻ xâm lược.
Nghĩa của Eindringling
Danh từ · giống đực
- Kẻ xâm lược.
Biến cách của Eindringling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eindringling | die Eindringlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eindringlings | der Eindringlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eindringling | den Eindringlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eindringling | die Eindringlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intruder, interloper, trespasser
Câu hỏi thường gặp
Eindringling nghĩa là gì?
Eindringling (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.
Eindringling là der, die hay das?
Eindringling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eindringling); số nhiều: die Eindringlinge.