TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eindringling

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eindringlinge · sinh cách: des Eindringlings

der Eindringling nghĩa là kẻ xâm lược.

Nghĩa của Eindringling

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xâm lược.

Biến cách của Eindringling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eindringlingdie Eindringlinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eindringlingsder Eindringlinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eindringlingden Eindringlingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eindringlingdie Eindringlinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intruder, interloper, trespasser

Câu hỏi thường gặp

Eindringling nghĩa là gì?

Eindringling (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.

Eindringling là der, die hay das?

Eindringling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eindringling); số nhiều: die Eindringlinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.