der Angreifer
/ˈanˌɡʁaɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Angreifers
der Angreifer nghĩa là kẻ xâm lược.
Nghĩa của Angreifer
Danh từ · giống đực
- Kẻ xâm lược.
Biến cách của Angreifer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Angreifer | die Angreifer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Angreifers | der Angreifer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Angreifer | den Angreifern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Angreifer | die Angreifer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attacker (someone who attacks), assailant
Câu hỏi thường gặp
Angreifer nghĩa là gì?
Angreifer (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.
Angreifer là der, die hay das?
Angreifer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angreifer).