TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Angreifer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈanˌɡʁaɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Angreifers

der Angreifer nghĩa là kẻ xâm lược.

Nghĩa của Angreifer

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xâm lược.

Biến cách của Angreifer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Angreiferdie Angreifer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Angreifersder Angreifer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Angreiferden Angreifern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Angreiferdie Angreifer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attacker (someone who attacks), assailant

Câu hỏi thường gặp

Angreifer nghĩa là gì?

Angreifer (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.

Angreifer là der, die hay das?

Angreifer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Angreifer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.