Hắng giọng tiếng Đức là gì?
"hắng giọng" trong tiếng Đức là räuspern (động từ).
räuspern Động từ
[ˈʁɔɪ̯spɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich räuspern) đằng hắng, hắng giọng.
- Tom räuspert sich. Tom đang hắng giọng.
- Er räusperte sich, bevor er mit dem Vortrag begann. Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.
Xem đầy đủ từ "räuspern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hắng giọng tiếng Đức là gì?
"hắng giọng" trong tiếng Đức là räuspern (động từ).