TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hắt xì tiếng Đức là gì?

"hắt xì" trong tiếng Đức là hatschi (thán từ), niesen (động từ).

hatschi Thán từ

/ˈhat͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt xì.

Xem đầy đủ từ "hatschi": der/die/das, biến cách, cách chia →

niesen Động từ

/ˈniːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.

Xem đầy đủ từ "niesen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hắt xì tiếng Đức là gì?

"hắt xì" trong tiếng Đức là hatschi (thán từ), niesen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.