Hết hạn tiếng Đức là gì?
"hết hạn" trong tiếng Đức là ablaufen (động từ).
ablaufen Động từ
/ˈʔaplaʊ̯fɱ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hết hạn.
Xem đầy đủ từ "ablaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hết hạn tiếng Đức là gì?
"hết hạn" trong tiếng Đức là ablaufen (động từ).