TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hết hạn tiếng Đức là gì?

"hết hạn" trong tiếng Đức là ablaufen (động từ).

ablaufen Động từ

/ˈʔaplaʊ̯fɱ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết hạn.

Xem đầy đủ từ "ablaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn tiếng Đức là gì?

"hết hạn" trong tiếng Đức là ablaufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.