TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hệ điều hành tiếng Đức là gì?

"hệ điều hành" trong tiếng Đức là das Betriebssystem (danh từ).

das Betriebssystem Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ điều hành.

  • Welches Betriebssystem verwendest du? Bạn dùng hệ điều hành gì?
  • Mein Freund entwirft gerade eine Benutzeroberfläche für das neue Betriebssystem. Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới.

Xem đầy đủ từ "Betriebssystem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ điều hành tiếng Đức là gì?

"hệ điều hành" trong tiếng Đức là das Betriebssystem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.