TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hệ quy chiếu tiếng Đức là gì?

"hệ quy chiếu" trong tiếng Đức là das Bezugssystem (danh từ).

das Bezugssystem Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ quy chiếu.

Xem đầy đủ từ "Bezugssystem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ quy chiếu tiếng Đức là gì?

"hệ quy chiếu" trong tiếng Đức là das Bezugssystem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.