TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hệ tiêu hoá tiếng Đức là gì?

"hệ tiêu hoá" trong tiếng Đức là das Verdauungssystem (danh từ).

das Verdauungssystem Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá, hệ thống tiêu hoá.

Xem đầy đủ từ "Verdauungssystem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hệ tiêu hoá tiếng Đức là gì?

"hệ tiêu hoá" trong tiếng Đức là das Verdauungssystem (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.