TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verdauungssystem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verdauungssysteme · sinh cách: des Verdauungssystems

das Verdauungssystem nghĩa là đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá.

Nghĩa của Verdauungssystem

Danh từ · giống trung

  1. Đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá, hệ thống tiêu hoá.

Biến cách của Verdauungssystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verdauungssystemdie Verdauungssysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verdauungssystemsder Verdauungssysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verdauungssystemden Verdauungssystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verdauungssystemdie Verdauungssysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digestive system

Câu hỏi thường gặp

Verdauungssystem nghĩa là gì?

Verdauungssystem (danh từ) nghĩa là đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá.

Verdauungssystem là der, die hay das?

Verdauungssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verdauungssystem); số nhiều: die Verdauungssysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.