das Verdauungssystem
số nhiều: die Verdauungssysteme · sinh cách: des Verdauungssystems
das Verdauungssystem nghĩa là đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá.
Nghĩa của Verdauungssystem
Danh từ · giống trung
- Đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá, hệ thống tiêu hoá.
Biến cách của Verdauungssystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verdauungssystem | die Verdauungssysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verdauungssystems | der Verdauungssysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verdauungssystem | den Verdauungssystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verdauungssystem | die Verdauungssysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digestive system
Câu hỏi thường gặp
Verdauungssystem nghĩa là gì?
Verdauungssystem (danh từ) nghĩa là đường tiêu hóa, hệ tiêu hoá.
Verdauungssystem là der, die hay das?
Verdauungssystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verdauungssystem); số nhiều: die Verdauungssysteme.