TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Học tiếng Đức là gì?

"học" trong tiếng Đức là lernen (động từ).

lernen Động từ

/ˈlɛrnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, tập, học tập.

  • Er ermutigte seinen Sohn, mehr zu lernen. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
  • Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.

Xem đầy đủ từ "lernen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Đức là gì?

"học" trong tiếng Đức là lernen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.