TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Học kỳ tiếng Đức là gì?

"học kỳ" trong tiếng Đức là das Semester (danh từ).

das Semester Danh từ · giống trung

/zeˈmɛstɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học kỳ, sáu tháng.

  • Das neue Semester beginnt in Japan im April. Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "Semester": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học kỳ tiếng Đức là gì?

"học kỳ" trong tiếng Đức là das Semester (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.