TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Học sâu tiếng Đức là gì?

"học sâu" trong tiếng Đức là das Deep Learning (danh từ).

das Deep Learning Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sâu, học cấu trúc sâu.

Xem đầy đủ từ "Deep Learning": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học sâu tiếng Đức là gì?

"học sâu" trong tiếng Đức là das Deep Learning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.