TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Deep Learning

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Deep Learnings

das Deep Learning nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.

Nghĩa của Deep Learning

Danh từ · giống trung

  1. Học sâu, học cấu trúc sâu.

Biến cách của Deep Learning (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Deep Learning
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Deep Learnings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Deep Learning
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Deep Learning

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep learning

Câu hỏi thường gặp

Deep Learning nghĩa là gì?

Deep Learning (danh từ) nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.

Deep Learning là der, die hay das?

Deep Learning là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Deep Learning).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.