das Deep Learning
sinh cách: des Deep Learnings
das Deep Learning nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.
Nghĩa của Deep Learning
Danh từ · giống trung
- Học sâu, học cấu trúc sâu.
Biến cách của Deep Learning (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Deep Learning |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deep Learnings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Deep Learning |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Deep Learning |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deep learning
Câu hỏi thường gặp
Deep Learning nghĩa là gì?
Deep Learning (danh từ) nghĩa là học sâu, học cấu trúc sâu.
Deep Learning là der, die hay das?
Deep Learning là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Deep Learning).