TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hỏng hóc tiếng Đức là gì?

"hỏng hóc" trong tiếng Đức là versagen (động từ).

versagen Động từ

[fɛɐ̯ˈzaːɡn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏng, hỏng hóc.

Xem đầy đủ từ "versagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hỏng hóc tiếng Đức là gì?

"hỏng hóc" trong tiếng Đức là versagen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.